Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành May Mặc | Làm dịch vụ ở đâu?

Việt Nam là nước có ngành công nghiệp may mặc rất phát triển. Chính vì vậy nhu cầu dịch thuật chuyển đổi ngôn ngữ trong ngành may mặc luôn rất cao so với các ngành khác. Trong rất nhiều ngôn ngữ thì dịch thuật tiếng Anh chuyên ngành may mặc là có nhu cầu nhiều nhất.

Nội dung này chúng ta cùng tìm hiểu chi tiết về dịch tiếng Anh chuyên ngành may mặc. Mô tả những khó khăn gặp phải khi tự dịch tiếng Anh chuyên ngành may. Giải đáp những thắc mắc như có nên sử dụng dịch vụ dịch thuật tiếng Anh chuyên ngành may? Khi nào nên sử dụng dịch vụ dịch? Dịch tiếng Anh chuyên ngành may ở đâu tốt nhất?…

Dịch tiếng Anh chuyên ngành may khi nào?

Dệt may được coi là một trong những lĩnh vực chủ chốt của nền kinh tế nước ta. Sự hợp tác kinh doanh với nhiều nước khiến nhu cầu dịch thuật chuyển đổi ngôn ngữ các tài liệu trong ngành may mặc luôn rất cao. Trong đó có các tài liệu dịch thuật chuyên ngành may công nghiệp phổ biến như:

  • Dịch tài liệu hướng dẫn sử dụng phần mềm điều khiển máy in, máy thêu(phần mềm lectra, Optitex, Gerber)
  • Dịch sách tài liệu máy may một kim, máy vắt sổ, máy thùa khuy, máy đính nút, máy đóng số, máy dò kim, nồi hơi, bàn là, máy may hai kim, máy viền, cuấn, máy đính bọ, máy cắt vải, máy ép keo, máy tẩy dơ, …
  • Dịch thuật tài liệu về phụ tùng và thiết bị trong ngành may: kim máy may, răng cưa máy may, dao máy cắt, dao máy may, táo kim máy may, bộ cự ly máy may, kéo – thước- phấn- dầu máy, chân bàn motor máy may, chân vịt máy may, Ổ – thoi- suốt, móc máy may, tấm kim, mặt nguyệt máy may, cữ máy may, ốc máy may, …
dich thuat tieng anh chuyen nganh may mac
Dịch tiếng Anh chuyên ngành may có nhu cầu rất cao ở Việt Nam

Dịch tiếng Anh chuyên ngành may có khó không?

Dịch thuật tài liệu tiếng Anh thuộc bất cứ chuyên ngành nào cũng đều không dễ dàng. Sự khó khăn chủ yếu đến từ số lượng từ vựng chuyên ngành rất lớn và rất khó tra trong các từ điển thông thường. Ngoài ra để sử dụng được đúng từ ngữ dịch có thể mô tả, truyền tải nội dung chính xác là không hề dễ dàng.

Đối với ngành may mặc, dệt may cũng vậy, quá trình dịch thuật các tài liệu thuộc chuyên ngành này cũng rất khó. Nếu không phải là một biên dịch viên chuyên nghiệp có kỹ năng ngôn ngữ cao, nhiều kinh nghiệm dịch thuật thì sẽ rất khó để dịch chính xác được.

Các biên dịch viên giỏi đã có kinh nghiệm thực hiện nhiều dự án trong ngành may mặc mới có thể mang lại chất lượng dịch tốt được. Chính vì vậy với các tài liệu tiếng Anh chuyên ngành thì rất nên sử dụng dịch vụ dịch thuật của các công ty chuyên nghiệp. Việc tự dịch sẽ rất khó khăn vì chỉ riêng việc tra từ hiểu nghĩa thôi là đã rất khó rồi.

Dịch tiếng Anh chuyên ngành may ở đâu chất lượng?

Có rất nhiều đơn vị có hỗ trợ dịch thuật ở Việt Nam như công ty dịch thuật, văn phòng công chứng tư nhân, hoặc phòng công chứng tư pháp. Tuy nhiên đơn vị chuyên nghiệp nhất trong lĩnh vực dịch thuật là các công ty dịch thuật.

Các công ty dịch thuật chuyên nghiệp thường có đội ngũ biên dịch viên full time có kỹ năng ngôn ngữ cao, nhiều kinh nghiệm dịch thuật. Chính vì vậy các dự án dịch thuật tiếng Anh chuyên ngành như may mặc thì rất nên sử dụng dịch vụ của các công ty dịch thuật.

Phần mềm dịch tiếng Anh chuyên ngành may

Có rất nhiều phần mềm dịch tiếng Anh được phát triển với khả năng hỗ trợ dịch ngôn ngữ tốt. Tuy nhiên sự thật là với những chuyên ngành như may mặc, dệt may thì sẽ rất khó để tìm được phần mềm dịch chuyên biệt để sử dụng. Tuy nhiên bạn có thể sử dụng những phần mềm dịch tiếng Anh tổng hợp cũng hỗ trợ tra từ tương đối tốt rồi.

Dịch thuật Tốt cũng đã giúp các bạn tổng hợp danh sách những từ vựng, cụm từ tiếng Anh chuyên ngành may mặc ở bên dưới. Những cụm từ tiếng Anh chuyên ngành dệt may này cũng rất khó để tra được trong các phần mềm dịch thông thường.

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may mặc, dệt may thường là một từ, cụm từ hoặc từ viết tắt. Do list dưới đây có rất nhiều từ vựng nên bạn có thể tra theo chữ cái đầu của từ bạn cần tra. Dưới đây chúng tôi đã sắp xếp các từ vựng tiếng Anh ô tô theo thứ tự bảng chữ cái từ A đến S.

Nếu đang dùng trình duyệt Google Chrome hoặc Cốc Cốc thì bạn có thể sử dụng phím Ctrl + F rồi gõ từ bạn cần tra vào khung tìm kiếm. Trình duyệt sẽ giúp bạn tra từ tiếng Anh ô tô bạn cần tìm một cách dễ dàng và nhanh chóng nhất.

Sắp xếp theo chữ cái “A” ở đầu

  • auto close end zipper: dây kéo bị chặn ở phẩn cuối
  • armhole seam: đường ráp vòng nách
  • assort color: phối màu
  • assemble out shell: ráp áo chính
  • at waist height: ở độ cao của eo
  • around pipes: quanh cơi
  • assemble de: cúp lót
  • accessories card: bảng phụ liệu
  • around double-piped pocket: quanh túi viền đôi
  • armhole panel : nẹp vòng nách
  • amery, to adjust: điều chỉnh
  • assemble lining: ráp áo lót
  • add hangtag: thẻ bài đặc biệt
  • automatic serge: máy vừa may vừa xén tự động
  • auto open end zipper: dây keo mở bung ở phần cuới
  • accessories chard: bảng cân đối nguyên phụ liệu
  • against each other: tương phản
  • article no: chủng loại, số
  • attachment of waste fabric: đường diễu có vải vụn/chỉ vụn
  • automatic sewing machine: máy may tự động
  • automatic welf winder: máy đánh suốt tự đợng
  • automatic pocket welf sewing machine: máy may túi tự động
  • approved swatches: tác nghiệp vải
  • after a pattern: theo một mẩu
  • at waist: ở eo
  • armhole depth: hạ nách

Sắp xếp theo chữ cái “B” ở đầu

  • braided piping: viền vải
  • breast selvage: chít ngực
  • backside collar: vòng cổ thân sau
  • by off: sự ngưng sản xuất
  • botton distance: khoảng cách nút
  • bellows pocket: túi hộp
  • back sleeve: tay sau
  • bottom of pleat: dáy của nếp gấp
  • botton color: màu nút
  • button taking machine (bar tack): máy đánh bọ
  • button of snap button: phần dưới của nút bấm
  • bobbin presser: cơ cấu ép suốt tự động
  • blind seam: đường may giả
  • bobbin winder: bộ phận đánh suốt
  • back belt: dây nịt thân sau
  • bottom hem width (center welt): rộng lai
  • bind-stitching machine: máy vắt lai quần
  • button machine: máy đính nút
  • binding tape: nẹp viền
  • be buttoned: cài nút lại
  • botton hole placket: cơi khuy
  • back neck width (seam to seam): rộng cổ sau
  • bind seam: đường may lược
  • binder machine: máy viền
  • bust dart: chít ben
  • back slit: xẻ tà lưng
  • bobbin case: thuyền
  • botton hole (v): làm khuy nút
  • bobbin winder: máy quấn chỉ
  • braided hanger loop: dây treo bằng vải
  • back neck insert: nẹp cổ sau
  • by out: sự sắp xếp
  • bind hem: lai lược
  • belt loop: dây curoa
  • bellows pleat: li hộp
  • button sewing machine: máy đóng nút
  • buttong holing machine: máy khuy mắt phụng (khuy đầu tròn)
  • bottom hip: vạt áo
  • belt loops above dart: dây khuy qua ly
  • back panel: phối thân sau
  • bind stitching: đường diễu lược
  • buckle pin: kẹp
  • bottom width: rộng bo lai
  • button placket seam: đường may nẹp nút
  • bottom distance: khoảng cách nút
  • built-in: được cài đặt sẵn (trên máy)
  • button placket facing: đáp nẹp nút, mặt đối nẹp nút
  • box pocket: túi hộp
  • back collar height: cao cổ sau
  • botton holding machine: máy mổ khuy
  • back yoke: đô sau
  • bottom hem width to: bản lai
  • blind stitching: may khuất
  • bottom hole placket: nẹp khuy
  • button taking machine (bartack): máy đánh bọ
  • back lining : lót thânsau
  • buttonhole machine: máy thùa khuy
  • button & snap test kits: bộ đồ nghề tháo nút và khóa
  • broken stitches: đứt chỉ
  • back body: thân sau
  • body length (side neck to hem): dài áo
  • back rise length: dài đáy sau
  • back strap: cá lưng
  • bar tack: đính bọ
  • button shank: chân nút
  • bar tack misplaced: đóng bọ sai vị trí
  • belt loop attachers: máy đính passant (con đĩa).
  • botton hole: khuy
  • box pleat: ly hộp
  • bobbin: suốt chỉ
  • bar tack: machine máy đính bọ
  • bias tape: dây xéo
  • button pair: nút đôi
  • bound seam: đường viền
  • back patch: miếng đáp thân sau
  • back neck to waist: hạ eo sau
  • belt loops: dây nịt treo
  • button placket: cơi nút
  • blind stitch machine: máy may mũi giấu (may luôn)
  • buckle pin: cài chốt, khoá thắt lưng
  • blind stitch: đệm khuy
  • breast pocket: túi ngực
  • band knife: dao cắt cố định
  • bust dart ply: ở ngực
  • bias cut: xéo trong canh sợi
  • bed gown: đồ ngủ
  • button hole placket facing: mũ đối nẹp khuy
  • bottom down collar: cổ áo có nút cài ở đầu cồ
  • back pleat facing: đáy ly thân sau
  • back hem facing: đáp lai sau!
  • breast selvage: cơi ở ngực
  • brake: phanh hãm
  • barcode hangtag: thẻ bài vi tính
  • back rise: đáy sau
  • back waist band: dây luồn lưng, bo phía sau

Sắp xếp theo chữ cái “C” ở đầu

  • center back fold: gấp giữa sau, nếp xếp thân sau
  • collar edge: cạnh cổ
  • clockwise: thuận chiều kim đồng hồ
  • collar contrast: đổi màu, phối màu
  • calf lining (above zip): lót gối (trên dây kéo)
  • crank: cơ cấu kẹp, sắt kẹp xoay
  • chalk pencil: phấn vẽ
  • close front edges with clip: khoá cạnh
  • cleaning stain: giặt xong có dấu
  • cloth clamp: kẹp vải
  • cover: nắp đậy
  • cycle time: thời gian quấn
  • cross seam point: điểm ngã tư (đường may)
  • collar point detachable: to bản rời cổ
  • center back seam: đường giữa thân sau
  • collar seam: đường may cổ
  • cylinder bed interlock stitch machine: máy đánh bông đế trụ
  • counterclockwise: ngược chiều kim đồng hồ
  • collar shading: khác màu, bóng màu
  • chalk: phấn may
  • computerized networking: hệ thống quản lý vi tính
  • cleaning wax: sáp tẩy
  • clipper: kéo nhỏ (cắt chỉ), kẹp bọ
  • carton excess bulge: thùng quá hẹp
  • collar shade: đầu cổ
  • collar corner: góc cổ
  • care label: nhãn giặt
  • certify (certificate): tra dầu mỡ
  • cushion: đệm, gối
  • close a seam: khoá đường may
  • collar band: cạnh lá cổ
  • cloth cutting table: bàn cắt vải
  • clutchless: không ồn
  • cutter: dao chém
  • chalk mark: phấn
  • cam: cam
  • chest point: điểm ở ngực
  • collar pocket: túi cổ
  • chainstitch machine: máy may mũi móc xích
  • chisel: cây đục lỗ
  • curves: thước cong
  • collar depth: bản cổ
  • collar gusset: lá cổ
  • collar dividing seam: đường diễu cổ

Sắp xếp theo chữ cái “D”, “G”, “H” ở đầu

  • densimeter: thước đo mật độ sợi
  • data storage: lưu giữ liệu
  • detector: đầu dò
  • decorative zigzag stitch machine: mũi may zigzag để trang trí
  • groove: rãnh, khe
  • grease: dầu mỡ
  • handwheel: bánh đà, puli
  • hinged quilter feet: gá định độ rộng đường may (gắn vào chân vịt)
  • hinge: bản lề
  • hand lifter: cần nâng chân vịt bằng tay
  • hoopmark: khung thêu
  • hot air sealing machine: máy ép khí nóng
  • head: đầu máy
  • hook: mỏ ổ
  • hemming machine: máy lên lai

Sắp xếp theo chữ cái “I”, “L” ở đầu

  • interlock machine: máy đánh bông (kansai)
  • indented part: vẹt kim
  • install: lắp đặt
  • industrial sewing machinery: máy may công nghiệp
  • installation: sự lắp đặt
  • instruction manual: sách hướng dẫn sử dụng
  • looper: móc (vắt sổ)
  • lockstitch: mũi thắt nút

Sắp xếp theo chữ cái “N” ở đầu

  • needle plate set: mặt nguyệt
  • needle set screw: ốc hãm kim nắp đậy
  • no of thread: số chỉ
  • needle guard: giá che kim an toàn
  • no of needle: chỉ số kim
  • needle hole: lỗ kim
  • needle space: cự ly kim
  • needle thread tension: sức căng chỉ kim
  • needle gauge: cự ly kim
  • needle-to-hook relationship: quan hệ kim và mỏ ổ

Sắp xếp theo chữ cái “O” ở đầu

  • operating area: vùng hoạt động
  • oil reservoir: mâm dầu
  • overlocking machine: máy vắt sổ
  • overlock machine: máy vắt sổ
  • oil blocking mechanism: cơ cấu ngăn chặn rò rỉ dầu
  • one needle machine: máy một kim
  • oil pan: bể dầu
  • oil: dầu máy
  • oil stain: vết dơ dầu
  • operation panel: bảng điều khiển
  • operate: hoạt động, thao tác
  • oil seal: phốt dầu
  • overedge width: bờ rộng vắt sổ

Sắp xếp theo chữ cái “P” ở đầu

  • parameter: thông số
  • presserfoot lifter: cần nâng chân vịt
  • plastic trip stabler: máy đóng nhãn
  • pneumatic lint collecter: bộ hút bụi bằng hơi
  • pulley: puli
  • programmer: bộ lập trình
  • plastic staple attacher: thiết bị bấm ghim nhựa
  • power supply: nguồn điện cung cấp
  • pedal: bàn đạp
  • pin: kim gút, đinh ghim
  • pressing foot screw: ốc bát chân vịt
  • portable cloth balance: cân vải di động
  • pulse motor: mô tơ xung
  • purl stitch: mũi chỉ xương cá
  • platic staple: ghim bấm nhựa
  • pin ashion: kim ghim
  • presser foot lift: độ nâng chân vịt
  • pump machine: máy bơm
  • presser foot: chân vịt

Sắp xếp theo chữ cái “R” ở đầu

  • rack: giá để treo áo
  • ring thimble: đê (vòng) bảo vệ ngón tay
  • repair: sửa chữa
  • rubber band stitch machine (n): máy may dây cao su
  • ruler: thước
  • rust-resistant part: bộ phận chống rỉ sét
  • rectangular ruler: thước vuông
  • racing puller: bánh xe điều tiết thun (căng thun)
  • rubber seat: đệm cao su

Sắp xếp theo chữ cái “S” ở đầu

  • scissors: cái kéo
  • spreading machine: máy trải vải
  • stapler: dụng cụ đóng kim bấm
  • steaming iron: bàn ủi hơi nước
  • stitch length dial: núm điều chỉnh mũi may
  • stroke saddle stitch machine: máy may mũi yên ngựa
  • subclass: mã số phụ (số hiệu máy)
  • safety instruction: hướng dẫn an toàn
  • supper shaft: trục chính
  • s-shaped pleating machine: máy tạo nếp gấp dạng chữ s
  • store: lưu trữ
  • sample cutter: máy cắt mẫu, máy dập các mẫu có sẵn
  • stitches ruler: thước đo mũi may
  • steam boiled complete set: nồi ủi hơi
  • screw: ốc
  • safety glass: kính che bảo vệ mắt
  • stand: bàn chân máy may, cái giá
  • spinning machine: máy xe sợi
  • spray: bình xịt
  • stitch: mũi may
  • starting pedal: pedan khởi động
  • sub-table: bàn máy phụ
  • steam iron: bàn ủi hơi
  • steam boilder: nồi hơi
  • spray gun: súng bắn tẩy vết dơ
  • table stand: chân bàn máy may
5/5 (14 bình chọn)

Dịch Thuật Tốt là công ty chuyên nghiệp trong lĩnh vực dịch thuật. Với đội ngũ biên dịch viên giàu kinh nghiệm, kỹ năng cao, dịch vụ dịch thuật của chúng tôi sẽ giúp chuyển đổi ngôn ngữ một cách chính xác và nhanh nhất.

Viết một bình luận